cơ ngửa

cơ ngửa

Tổn thương cơ ngửa có thể gây khó khăn khi xoay lòng bàn tay lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • ngửa: một loại cẳng tay, chức năng xoay bàn tay cẳng tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trên (tư thế ngửa). này nằmvùng cẳng tay sau, gần khuỷu tay.
    • Từ chuyên ngành: " ngửa" tên gọi của supinateur trong tiếng Pháp, tương ứng với supinator muscle trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngửa giúp xoay cẳng tay để lòng bàn tay hướng lên trời. ( này hỗ trợ động tác xoay ngửa bàn tay.)
    • Chấn thương ngửa thường gặpvận động viên quần vợt. (Tổn thương này hay xảy ra do vận động lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngửa" trong giải phẫu học: thường được nhắc đến trong các mô tả về chuyển động quay (supination) của cẳng tay.
    • ngửa đối kháng với sấp (pronator) để điều khiển tư thế bàn tay. (Hai này phối hợp để xoay bàn tay vào trong hoặc ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • sấp (danh từ): đối lập với ngửa, giúp xoay bàn tay úp xuống.
    • sấp ngửa cùng làm việc để kiểm soát cử động xoay của cẳng tay. (Hai này bổ trợ lẫn nhau trong chuyển động quay.)
Từ đồng nghĩa
  • supinateur (từ mượn từ tiếng Pháp): cách gọi khác của ngửa trong y văn.
  • Supinator (từ mượn từ tiếng Anh): dùng trong tài liệu giải phẫu quốc tế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến " ngửa" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ chứa "cơ ngửa"